Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cung Bọ Cạp" (1)
cung Bọ Cạp

Tiếng Anh
Danh từscorpio
Tôi thuộc cung Bọ Cạp.
I am a Scorpio.
Từ liên quan "cung Bọ Cạp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cung Bọ Cạp" (1)
Tôi thuộc cung Bọ Cạp.
I am a Scorpio.
